I. Mô tả đặc điểm & tính năng sản phẩm
UPS IST3-1-2X9 là bộ lưu điện Online Double Conversion công suất 1kVA, được thiết kế nhằm cung cấp nguồn điện ổn định, liên tục và sạch cho các thiết bị quan trọng trong môi trường điện lưới không ổn định.
Với công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến, thời gian chuyển mạch bằng 0ms và chất lượng điện áp đầu ra cao, IST3-1-2X9 giúp bảo vệ tối ưu các thiết bị điện tử nhạy cảm như máy chủ mini, thiết bị mạng, camera an ninh, máy xét nghiệm, hệ thống điều khiển và thiết bị tự động hóa quy mô nhỏ.
Ưu điểm nổi bật
-
Công nghệ Online Double Conversion, thời gian chuyển mạch 0ms
-
Dải điện áp đầu vào rộng 120 ~ 295Vac, giảm hao mòn ắc quy
-
Hệ số công suất đầu vào cao ≥ 0.99, tối ưu hiệu quả sử dụng điện
-
Hệ số công suất đầu ra PF = 1, khai thác tối đa công suất UPS
-
Điện áp đầu ra ổn định, THD thấp, an toàn cho thiết bị nhạy cảm
-
Màn hình LCD trực quan, hiển thị đầy đủ trạng thái vận hành
-
Hỗ trợ nhiều chuẩn giao tiếp, dễ tích hợp hệ thống giám sát
-
Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt trong không gian hạn chế
Ứng dụng phù hợp
Phòng server nhỏ, hệ thống IT – mạng, camera giám sát, thiết bị y tế, phòng lab, thiết bị đo lường và các hệ thống điều khiển tự động quy mô nhỏ.
👉 Liên hệ ngay để được tư vấn & báo giá UPS IST3-1-2X9 chính hãng
II. Thông số kỹ thuật sản phẩm UPS IST3-1-2X9
Thông tin chung
-
Công suất: 1kva/1kw
-
Công nghệ: Online Double Conversion
- Xuất xứ: Italy
Nguồn vào (INPUT)
-
Điện áp đầu vào: 120 ~ 295 Vac
-
Tần số đầu vào: 50 / 60 Hz ±10% (tự động điều chỉnh)
-
Hệ số công suất đầu vào: ≥ 0.99
-
THDi: < 5%
Nguồn ra (OUTPUT)
-
Công suất đầu ra: 1kva/1kw
-
Hiệu suất AC/AC tối đa: 92%
-
Hệ số công suất đầu ra: 1
-
Điện áp đầu ra: 208 / 220 / 230 / 240 Vac ±1% (cấu hình từ màn hình)
-
Tần số đầu ra: 50 / 60 Hz ±0.2% (chế độ ắc quy)
-
Độ méo hài THD:
-
< 2% (tải tuyến tính)
-
< 5% (tải phi tuyến)
-
-
Thời gian chuyển mạch: 0 ms
Hệ thống ắc quy (BATTERIES)
-
Điện áp ắc quy: 24 hoặc 36 Vdc
-
Cấu hình ắc quy: 2 × 9Ah (12V)
-
Dòng sạc tối đa: 1 ~ 4 A
Giao tiếp & hiển thị
-
Cổng giao tiếp: RS232, EPO, USB (khe cắm)
-
Tùy chọn: SNMP, RS485, Card tiếp điểm khô
-
Màn hình LCD hiển thị:
-
Điện áp & tần số vào/ra
-
Mức tải
-
Trạng thái sạc ắc quy
-
Nhiệt độ
-
Trạng thái vận hành & cảnh báo/lỗi
-
Cảnh báo & bảo vệ
-
Cảnh báo: Ắc quy yếu, đầu vào bất thường, quá tải, lỗi hệ thống
-
Bảo vệ: Ắc quy yếu, quá tải, ngắn mạch, quá nhiệt
Điều kiện môi trường
-
Độ ồn: < 50 dB
-
Nhiệt độ hoạt động: -5 ~ 40 °C
-
Độ ẩm: 0 ~ 95% RH
Kích thước & trọng lượng
-
Kích thước (D×R×C): 145 × 360 × 225 mm
-
Trọng lượng: 9.2 kg hoặc 11.6 / 4.5 kg (tùy cấu hình)
Tiêu chuẩn & chứng nhận
-
CE
-
IEC/EN 62040-1 (An toàn)
-
IEC/EN 62040-2 (EMC)
-
IEC/EN 62040-3 (Phân loại)
CẬP NHẬT 2026
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể được điều chỉnh và thay đổi mà không cần thông báo trước.


